ngọc giá

ngọc giá

Trong vườn nhà tôi có một cây ngọc giá.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài cây bụi hoặc cây thân gỗ nhỏ: "ngọc giá" tên gọi chung cho các cây thuộc chi Yucca, họ Măng tây (Asparagaceae), thường hình mũi giáo, cứng, mọc thành chùm, hoa màu trắng hình chuông mọc thành chùm lớn.
    • Cây cảnh: "ngọc giá" thường được trồng làm cây cảnh trong vườn hoặc trong nhà nhờ hình dáng đẹp khả năng chịu hạn tốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngọc giá loại cây dễ trồng, thích hợp với khí hậu khô hạn. (Ngọc giá loại cây dễ chăm sóc, phù hợp với vùng ít mưa.)
    • Trong vườn nhà tôi một cây ngọc giá cao gần hai mét. (Trong vườn nhà tôi một cây ngọc giá chiều cao gần hai mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngọc giá hoa": chỉ hoa của cây ngọc giá, thường màu trắng, mọc thành chùm lớn.

    • Ngọc giá hoa nở vào mùa , tỏa hương thơm nhẹ. (Hoa ngọc giá nở vào mùa , mùi thơm dịu nhẹ.)
  • "ngọc giá nhọn": phân loại dựa trên hình dạng .

    • Ngọc giá nhọn thường được trồng làm hàng rào. (Loại ngọc giá nhọn thường được dùng để làm hàng rào.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngọc giá cảnh (danh từ): cây ngọc giá được trồng làm cảnh.

    • Ngọc giá cảnh rất được ưa chuộng trong trang trí nội thất. (Cây ngọc giá cảnh rất phổ biến trong việc trang trí nhà cửa.)
  • Ngọc giá gai (danh từ): loài ngọc giá gaiđầu .

    • Ngọc giá gai thường mọc hoangvùng đất khô cằn. (Loại ngọc giá gai thường mọc tự nhiênvùng đất khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Yucca (danh từ): tên khoa học của chi thực vật này, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
  • Cây thùa (danh từ): một số loài ngọc giá hình dáng tương tự cây thùa (Agave), nhưng khác về họ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Ngọc giá nở hoa: chỉ sự kiện hiếm gặp, cây ngọc giá thường nở hoa rất lâu (nhiều năm) một lần.
    • Chuyện này hiếm như ngọc giá nở hoa. (Chuyện này rất hiếm khi xảy ra.)